genus dreissena

genus dreissena

A scientist examines a genus Dreissena specimen in a freshwater aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Dreissena: "genus dreissena" một thuật ngữ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ trai nước ngọt, bao gồm các loài trai vằn (zebra mussels). Đây nhóm động vật thân mềm hai mảnh vỏ nhỏ, thường bám vào bề mặt cứng dưới nước nguồn gốc từ vùng biển Caspi, nhưng đã xâm lấn nhiều hệ sinh thái nước ngọt trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus dreissena includes species that are invasive in many freshwater systems. (Chi Dreissena bao gồm các loài xâm lấn trong nhiều hệ thống nước ngọt.)
    • Scientists study the genus dreissena to understand its impact on local biodiversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Dreissena để hiểu tác động của đối với đa dạng sinh học địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus dreissena" trong phân loại sinh học: thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân loại các loài trai vằn, đặc biệt khi thảo luận về sinh thái học hoặc quản lý môi trường.
    • The classification of the genus dreissena is based on shell morphology and genetic analysis. (Việc phân loại chi Dreissena dựa trên hình thái vỏ phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreissena polymorpha (n): loài trai vằn phổ biến nhất trong chi Dreissena.
    • Dreissena polymorpha is a well-known invasive species. (Dreissena polymorpha một loài xâm lấn nổi tiếng.)
  • Dreissena bugensis (n): loài trai vằn quagga, một loài khác trong cùng chi.
    • Dreissena bugensis has also spread to many lakes. (Dreissena bugensis cũng đã lan rộng đến nhiều hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Zebra mussels (n): trai vằn, tên thông thường cho các loài thuộc chi Dreissena.
  • Quagga mussels (n): trai vằn quagga, tên gọi khác cho một loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus dreissena".)